13 Tháng 07

Có một chi tiết trong câu chuyện của Real-Time Robotics (RtR) mà tôi nghĩ nhiều người đọc lướt qua mà không dừng lại: để đến được cột mốc xuất khẩu drone Hera sang Mỹ, ông Lương Việt Quốc đã mất khoảng sáu năm chỉ để “mổ” drone thương mại ra nghiên cứu, chỉnh sửa, khắc phục điểm yếu, rồi mới dần tự chế tạo từng bộ phận. Sáu năm không có sản phẩm bán được. Sáu năm đốt tiền — đến mức phải bán căn nhà duy nhất để duy trì R&D.

Nếu đặt câu chuyện này vào khuôn khổ một đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước mà tôi từng tham gia quản lý và từng làm chủ nhiệm chương trình, sáu năm ấy sẽ không bao giờ tồn tại. Nó sẽ bị cắt thành hai, ba đề tài ba năm, mỗi đề tài phải có “sản phẩm” nghiệm thu đúng hạn, đúng đề cương đã phê duyệt từ đầu. Nếu giữa chừng phát hiện hướng đi ban đầu sai — điều gần như chắc chắn sẽ xảy ra với bất kỳ nghiên cứu công nghệ lõi nào — thì đó không phải là một phát hiện khoa học, mà là một sự cố cần giải trình.

Đây chính là khoảng cách tôi muốn bàn: không phải khoảng cách về “trình độ” giữa kỹ sư Việt Nam với kỹ sư Mỹ, Hàn Quốc, mà là khoảng cách giữa logic vận hành của một tổ chức nghiên cứu định hướng thị trường và logic vận hành của hệ thống nghiên cứu công lập mà tôi đã sống trong đó nhiều năm. Và tôi tin rằng nếu nhìn thẳng vào khoảng cách này, chúng ta sẽ thấy dư địa cải cách còn rất lớn — lớn hơn nhiều so với vấn đề “thiếu tiền” mà các con số vĩ mô (chi R&D chỉ 0,4-0,5% GDP) thường được dùng để giải thích.

Ba nghịch lý tôi từng chứng kiến từ bên trong

Thứ nhất, nghịch lý giữa “đề cương” và “khám phá”. Cơ chế quản lý đề tài, dự án khoa học công nghệ cấp Nhà nước mà tôi từng vận hành được thiết kế theo tinh thần: xác định trước mục tiêu, sản phẩm, chỉ tiêu kỹ thuật, rồi tổ chức thực hiện để đạt đúng những gì đã ghi trong thuyết minh. Logic này hợp lý cho công trình xây dựng — nơi ta biết trước mình sẽ xây cái gì. Nhưng nghiên cứu công nghệ lõi, đặc biệt là công nghệ mới, bản chất là một quá trình dò đường: bạn không biết trước con đường nào sẽ dẫn đến sản phẩm, và những gì học được từ thất bại thường có giá trị hơn cả kết quả “thành công đúng như đề cương”. Một cơ chế bắt nhà khoa học cam kết trước bằng được kết quả cụ thể sẽ vô tình khuyến khích hai điều tệ nhất: chọn đề tài an toàn, dễ đoán trước kết quả (nên ít đột phá), và khi gặp khó khăn thì “làm đẹp” báo cáo để nghiệm thu đúng hạn, thay vì thừa nhận thất bại và điều chỉnh hướng đi.

Thứ hai, nghịch lý giữa “nghiệm thu” và “thị trường”. Trong nhiều năm ở vị trí quản lý viện và điều hành chương trình, tôi thấy thước đo thành công cao nhất của một đề tài là: được hội đồng nghiệm thu thông qua. Đó là một cột mốc hành chính, không phải một cột mốc thị trường. RtR không có “hội đồng nghiệm thu” nào để làm hài lòng — thước đo duy nhất là liệu FCC, Bộ Chiến tranh Mỹ, và cuối cùng là khách hàng, có chấp nhận sản phẩm hay không. Đó là một bộ lọc khắc nghiệt hơn nhiều so với bất kỳ hội đồng khoa học nào, nhưng chính vì khắc nghiệt hơn nên nó buộc doanh nghiệp phải liên tục cải tiến thực chất, chứ không phải cải tiến để vừa đủ qua vòng đánh giá. Hệ thống công lập của chúng ta thiếu hẳn một “hội đồng thị trường” như vậy ở khâu cuối — kết quả nghiên cứu sau khi nghiệm thu thường được cất vào tủ, thay vì phải sống sót qua phép thử thương mại hóa.

Thứ ba, nghịch lý về quyền sở hữu và động lực cá nhân. Ông Quốc là người vừa là nhà sáng lập, vừa là nhà khoa học, vừa là người chịu rủi ro tài chính cuối cùng (bán nhà). Ba vai trò ấy gộp vào một người tạo ra động lực cực lớn: mọi quyết định kỹ thuật đều gắn trực tiếp với sinh mệnh doanh nghiệp của chính ông. Trong khi đó, ở một viện nghiên cứu công lập, người chủ nhiệm đề tài thường không sở hữu kết quả nghiên cứu, không hưởng lợi trực tiếp nếu công nghệ được thương mại hóa thành công, và cũng không phải gánh hậu quả tài chính nếu đề tài thất bại — miễn là hồ sơ hành chính hợp lệ. Đây không phải vấn đề đạo đức cá nhân của ai cả; đó là hệ quả tất yếu của một cơ chế khuyến khích sai chỗ.

Vậy đâu là dư địa cải cách?

Tôi không nghĩ giải pháp là “tư nhân hóa toàn bộ nghiên cứu” hay xóa bỏ vai trò của viện, chương trình cấp Nhà nước — có những loại nghiên cứu (nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu phục vụ chính sách công, nghiên cứu về tài nguyên nước, khí hậu như lĩnh vực tôi gắn bó) mà thị trường sẽ không bao giờ tự đầu tư đủ, vì lợi ích của chúng mang tính công cộng, dài hạn, khó thu hồi vốn trực tiếp. Nhưng tôi tin có ba việc có thể làm ngay mà không cần chờ tăng ngân sách R&D lên 2% GDP:

Một, tách bạch rạch ròi hai loại nghiên cứu và quản lý chúng bằng hai logic khác nhau. Nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu chính sách công thì tiếp tục đánh giá bằng công bố khoa học, bằng chất lượng luận cứ — đây là vai trò không thể thay thế của viện, trường. Nhưng với nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ nhắm tới sản phẩm cụ thể, cần một cơ chế khác hẳn: khoán theo cột mốc sản phẩm (milestone-based), cho phép điều chỉnh hướng đi giữa chừng nếu có luận cứ hợp lý, và quan trọng nhất — chấp nhận khả năng thất bại như một kết quả hợp lệ, miễn là có báo cáo trung thực về những gì đã học được.

Hai, cho phép và khuyến khích cơ chế sở hữu trí tuệ chia sẻ. Nếu một nhóm nghiên cứu trong viện công lập tạo ra công nghệ có tiềm năng thương mại, họ cần có con đường rõ ràng, nhanh, không vướng thủ tục để: hoặc thương mại hóa ngay trong khuôn khổ viện với cơ chế chia lợi nhuận cho nhóm nghiên cứu, hoặc “spin-off” thành doanh nghiệp riêng với viện giữ cổ phần. Nhiều quốc gia đã làm điều này (mô hình chuyển giao công nghệ kiểu các đại học nghiên cứu Mỹ, hay chính sách khuyến khích spin-off ở Israel — nơi chi R&D/GDP cao nhất thế giới không phải ngẫu nhiên mà đi kèm cơ chế thương mại hóa cực kỳ linh hoạt). Chúng ta có khung pháp lý gần đây mở hơn (Nghị quyết 57), nhưng cần theo dõi xem việc thực thi có tháo được nút thắt thủ tục hay không, hay lại dừng ở văn bản khung.

Ba, đánh giá lại vai trò và quyền hạn thực chất của người chủ nhiệm chương trình, viện trưởng. Từ kinh nghiệm cá nhân, tôi thấy vai trò “chủ nhiệm chương trình” trong cơ chế hiện hành gần với người quản lý hành chính, phê duyệt hồ sơ hơn là người có quyền quyết định chiến lược công nghệ và chấp nhận rủi ro như một nhà đầu tư mạo hiểm thực sự. Muốn có nhiều “RtR” hơn trong khu vực công, cần trao cho những người đứng đầu chương trình, viện quyền quyết định thực chất về phân bổ nguồn lực, đi kèm trách nhiệm giải trình về kết quả cuối cùng — chứ không phải trách nhiệm giải trình về tính hợp lệ của hồ sơ.

Một câu hỏi để ngỏ

RtR thành công một phần vì đã đứng ngoài hệ thống công lập — không xin đề tài, không chờ chương trình cấp Nhà nước, mà tự huy động vốn, tự chịu rủi ro, tự chọn thị trường Mỹ làm bộ lọc chất lượng khắc nghiệt nhất có thể. Đó là một con đường hợp lý, và tôi trân trọng nó. Nhưng nếu chỉ có con đường ấy — nếu hệ thống công lập với hàng nghìn nhà khoa học, hàng chục viện nghiên cứu đầu ngành vẫn tiếp tục vận hành theo logic “đúng đề cương, đúng tiến độ, đúng thủ tục” thay vì logic “đúng vấn đề thực tế, đúng thị trường, đúng giá trị” — thì chúng ta sẽ tiếp tục sản sinh một vài câu chuyện cá biệt đẹp đẽ, trong khi phần lớn năng lực chất xám quốc gia vẫn bị giữ lại trong những đề tài nghiệm thu xong rồi cất tủ.

Câu hỏi tôi muốn để ngỏ cho bạn đọc, đặc biệt những ai đang hoạch định chính sách khoa học công nghệ: chúng ta có đủ can đảm để định nghĩa lại thành công của một chương trình nghiên cứu Nhà nước không phải bằng số đề tài nghiệm thu đúng hạn, mà bằng số công nghệ sống sót được qua phép thử của thị trường?

GS.TS. Trần Đình Hợi - substack.com